IELTS Online
Giải đề The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading
Mục lục [Ẩn]
Bài IELTS Reading The Concept of Childhood in Western Countries thường khiến nhiều bạn mất điểm vì lập luận mang tính học thuật cao. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân tích chi tiết đề IELTS Reading Actual Test Vol 6 Test 1: The Concept of Childhood in Western, Countries, hỗ trợ bạn làm bài hiệu quả hơn và tránh những bẫy thường gặp trong đề thi IELTS.
1. Đề bài The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading
The history of childhood has been a heated topic in social history since the highly influential book Centuries of Childhood’, written by French historian Philippe Aries, emerged in 1960. He claimed that ‘childhood’ is a concept created by modern society.
(Lịch sử thời thơ ấu đã là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong ngành lịch sử xã hội kể từ khi cuốn sách có ảnh hưởng rất lớn Centuries of Childhood của nhà sử học người Pháp Philippe Ariès xuất bản năm một nghìn chín trăm sáu mươi. Ông cho rằng “thời thơ ấu” là một khái niệm do xã hội hiện đại tạo ra.)
Whether childhood is itself a recent invention has been one of the most intensely debated issues in the history of childhood. Historian Philippe Aries asserted that children were regarded as miniature adults, with all the intellect and personality that this implies, in Western Europe during the Middle Ages (up to about the end of the 15th century). After scrutinising medieval pictures and diaries, he concluded that there was no distinction between children and adults for they shared similar leisure activities and work; However, this does not mean children were neglected, forsaken or despised, he argued. The idea of childhood corresponds to awareness about the peculiar nature of childhood, which distinguishes the child from adult, even the young adult. Therefore, the concept of childhood is not to be confused with affection for children.
(Việc liệu thời thơ ấu có phải là một “phát minh” gần đây hay không đã trở thành một trong những vấn đề được tranh luận quyết liệt nhất trong lịch sử thời thơ ấu. Nhà sử học Philippe Ariès khẳng định rằng ở Tây Âu thời Trung Cổ (cho đến khoảng cuối thế kỷ mười lăm), trẻ em được nhìn nhận như những người trưởng thành thu nhỏ, mang đầy đủ trí tuệ và tính cách theo nghĩa đó. Sau khi xem xét kỹ các bức tranh và nhật ký thời Trung Cổ, ông kết luận rằng không có sự phân biệt giữa trẻ em và người lớn vì họ có những hoạt động giải trí và công việc tương tự nhau. Tuy nhiên, ông lập luận rằng điều này không có nghĩa là trẻ em bị lơ là, bị bỏ rơi hay bị khinh miệt. Theo ông, ý niệm về thời thơ ấu tương ứng với sự nhận thức về bản chất đặc thù của thời thơ ấu, thứ phân biệt đứa trẻ với người lớn, kể cả người trẻ tuổi. Vì vậy, khái niệm thời thơ ấu không nên bị nhầm lẫn với tình cảm yêu thương dành cho trẻ em.)
Traditionally, children played a functional role in contributing to the family income in the history. Under this circumstance, children were considered to be useful. Back in the Middle Ages, children of 5 or 6 years old did necessary chores for their parents. During the 16th century, children of 9 or 10 years old were often encouraged or even forced to leave their family to work as servants for wealthier families or apprentices for a trade.
(Theo truyền thống, trẻ em từng đóng vai trò mang tính chức năng trong việc góp phần tạo thu nhập cho gia đình trong lịch sử. Trong hoàn cảnh đó, trẻ em được xem là “có ích.” Trở lại thời Trung Cổ, trẻ em năm hoặc sáu tuổi đã làm những việc vặt cần thiết cho cha mẹ. Sang thế kỷ mười sáu, trẻ em chín hoặc mười tuổi thường được khuyến khích, thậm chí bị ép rời gia đình để làm người hầu cho các gia đình giàu hơn hoặc làm học việc cho một nghề.)
In the 18th and 19th centuries, industrialisation created a new demand for child labour; thus many children were forced to work for a long time in mines, workshops and factories. The issue of whether long hours of labouring would interfere with children’s growing bodies began to perplex social reformers. Some of them started to realise the potential of systematic studies to monitor how far these early deprivations might be influencing children’s development.
(Trong thế kỷ mười tám và mười chín, công nghiệp hóa tạo ra một nhu cầu mới đối với lao động trẻ em. Vì vậy, nhiều trẻ em bị buộc phải làm việc trong thời gian dài ở các mỏ, xưởng và nhà máy. Vấn đề liệu những giờ lao động kéo dài có cản trở sự phát triển cơ thể của trẻ em hay không bắt đầu khiến các nhà cải cách xã hội trăn trở. Một số người trong họ dần nhận ra tiềm năng của các nghiên cứu có hệ thống nhằm theo dõi mức độ mà những thiếu thốn sớm này có thể đang ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.)
The concerns of reformers gradually had some impact upon the working condition of children. For example, in Britain, the Factory Act of 1833 signified the emergence of legal protection of children from exploitation and was also associated with the rise of schools for factory children. Due partly to factory reform, the worst forms of child exploitation were eliminated gradually. The influence of trade unions and economic changes also contributed to the evolution by leaving some forms of child labour redundant during the 19th century. Initiating children into work as ‘useful’ children was no longer a priority, and childhood was deemed to be a time for play and education for all children instead of a privileged minority. Childhood was increasingly understood as a more extended phase of dependency, development and learning with the delay of the age for starting full-time work- Even so, work continued to play a significant, if less essential, role in children’s lives in the later 19th and 20th centuries. Finally, the ‘useful child’ has become a controversial concept during the first decade of the 21st century, especially in the context of global concern about large numbers of children engaged in child labour.
(Những mối quan ngại của các nhà cải cách dần dần đã tạo ra một số tác động lên điều kiện làm việc của trẻ em. Ví dụ, tại Anh, Đạo luật Nhà máy năm một nghìn tám trăm ba mươi ba đánh dấu sự xuất hiện của việc bảo vệ trẻ em bằng pháp luật khỏi bị bóc lột, đồng thời gắn liền với sự phát triển của các trường học dành cho trẻ em làm việc trong nhà máy. Một phần nhờ cải cách nhà máy, những hình thức bóc lột trẻ em tồi tệ nhất dần bị loại bỏ. Ảnh hưởng của các công đoàn và những thay đổi kinh tế cũng góp phần vào tiến trình này bằng cách làm cho một số dạng lao động trẻ em trở nên không còn cần thiết trong thế kỷ mười chín. Việc đưa trẻ em vào lao động như những “đứa trẻ có ích” không còn là ưu tiên, và thời thơ ấu được coi là khoảng thời gian dành cho vui chơi và giáo dục cho tất cả trẻ em thay vì chỉ một thiểu số đặc quyền. Thời thơ ấu ngày càng được hiểu là một giai đoạn phụ thuộc, phát triển và học tập kéo dài hơn, khi độ tuổi bắt đầu lao động toàn thời gian được lùi lại. Dù vậy, lao động vẫn tiếp tục đóng vai trò đáng kể—dù ít thiết yếu hơn—trong đời sống của trẻ em vào cuối thế kỷ mười chín và thế kỷ hai mươi. Cuối cùng, “đứa trẻ có ích” đã trở thành một khái niệm gây tranh cãi trong thập kỷ đầu của thế kỷ hai mươi mốt, đặc biệt trong bối cảnh mối quan tâm toàn cầu về số lượng lớn trẻ em tham gia lao động trẻ em.)
The half-time schools established upon the Factory Act of 1833 allowed children to work and attend school. However, a significant proportion of children never attended school in the 1840s, and even if they did, they dropped out by the age of 10 or 11. By the end of the 19th century in Britain, the situation changed dramatically, and schools became the core to the concept of a ‘normal’ childhood.
(Các trường học “nửa thời gian” được thành lập theo Đạo luật Nhà máy năm một nghìn tám trăm ba mươi ba cho phép trẻ em vừa làm việc vừa đi học. Tuy nhiên, vào những năm một nghìn tám trăm bốn mươi, một tỷ lệ đáng kể trẻ em chưa từng đến trường, và ngay cả khi có đi, các em cũng bỏ học khi khoảng mười hoặc mười một tuổi. Đến cuối thế kỷ mười chín ở Anh, tình hình đã thay đổi mạnh mẽ, và trường học trở thành trung tâm của khái niệm về một thời thơ ấu “bình thường.”)
It is no longer a privilege for children to attend school and all children are expected to spend a significant part of their day in a classroom. Once in school, children’s lives could be separated from domestic life and the adult world of work. In this way, school turns into an institution dedicated to shaping the minds, behaviour and morals of the young. Besides, education dominated the management of children’s waking hours through the hours spent in the classroom, homework (the growth of ‘after school’ activities), and the importance attached to parental involvement.
(Việc đi học không còn là đặc quyền đối với trẻ em, và tất cả trẻ em đều được kỳ vọng dành một phần đáng kể trong ngày ở lớp học. Khi đã đi học, cuộc sống của trẻ em có thể được tách khỏi đời sống gia đình và thế giới lao động của người lớn. Theo cách đó, nhà trường trở thành một thiết chế chuyên định hình tư duy, hành vi và đạo đức của người trẻ. Bên cạnh đó, giáo dục chi phối cách quản lý thời gian thức của trẻ em thông qua số giờ trên lớp, bài tập về nhà (sự phát triển của các hoạt động “sau giờ học”), và tầm quan trọng được gắn cho sự tham gia của phụ huynh.)
Industrialisation, urbanisation and mass schooling pose new challenges for those who are responsible for protecting children’s welfare, as well as promoting their learning. An increasing number of children are being treated as a group with unique needs, and are organised into groups in the light of their age. For instance, teachers need to know some information about what to expect of children in their classrooms, what kinds of instruction are appropriate for different age groups, and what is the best way to assess children’s progress. Also, they want tools enabling them to sort and select children according to their abilities and potential.
(Công nghiệp hóa, đô thị hóa và giáo dục đại trà đặt ra những thách thức mới cho những người có trách nhiệm bảo vệ phúc lợi của trẻ em, đồng thời thúc đẩy việc học của các em. Ngày càng nhiều trẻ em được đối xử như một nhóm có những nhu cầu riêng biệt và được tổ chức thành các nhóm theo độ tuổi. Chẳng hạn, giáo viên cần biết một số thông tin về những điều có thể kỳ vọng ở trẻ trong lớp học của mình, những kiểu hướng dẫn nào phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau, và cách tốt nhất để đánh giá tiến bộ của trẻ em. Ngoài ra, họ cũng muốn có các công cụ giúp họ phân loại và lựa chọn trẻ em theo năng lực và tiềm năng.)
Questions 1-7
Do the following statements agree with the information give in Reading Passage 1? In boxes 1-7 on your answer sheet, write
TRUE if the statement is true
FALSE if the statement is false
NOT GIVEN if the information is not given in the passage
-
Aries pointed out that children did different types of work to adults during the Middle Ages.
-
Working children during the Middle Ages were generally unloved.
-
Some scientists thought that overwork might damage the health of young children.
-
The rise of trade unions majorly contributed to the protection of children from exploitation in the 19th century.
-
With the aid of half-time schools, most children went to school in the mid-19th century.
-
In the 20th century, almost all children needed to go to school with a full-time schedule.
-
Nowadays, children’s needs are much differentiated and categorised based on how old they are.
Questions 8-13
Answer the questions below.
Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.
-
What had not become a hot topic until the French historian Philippe Aries’ book caused great attention?
-
According to Aries, what was the typical image of children in Western Europe during the Middle Ages?
-
What historical event generated the need for a large number of children to work for a long time in the 18th and 19th centuries?
-
What bill was enacted to protect children from exploitation in Britain in the 1800s?
-
Which activities were becoming regarded as preferable for almost all children in the 19th century?
-
In what place did children spend the majority of time during their day in school?
>> Xem thêm:
2. Đáp án chi tiết The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading
1. Đáp án: FALSE
Đoạn trong bài: “he concluded that there was no distinction between children and adults for they shared similar leisure activities and work”
Giải thích: Câu hỏi nói Aries cho rằng trẻ em làm những loại công việc khác người lớn trong thời Trung Cổ, nhưng đoạn văn khẳng định điều ngược lại: Aries kết luận không có sự phân biệt giữa trẻ em và người lớn vì họ chia sẻ các hoạt động vui chơi và công việc tương tự nhau, nên phát biểu này sai.
2. Đáp án: FALSE
Đoạn trong bài: “However, this does not mean children were neglected, forsaken or despised, he argued.”
Giải thích: Phát biểu cho rằng trẻ em lao động thời Trung Cổ “thường không được yêu thương,” trong khi Aries nhấn mạnh rằng việc không phân biệt rạch ròi giữa trẻ em và người lớn không đồng nghĩa trẻ bị lơ là, bỏ rơi hay bị khinh miệt. Dù đoạn văn không dùng đúng từ “yêu thương,” nhưng nó trực tiếp phủ định ý tưởng rằng trẻ bị đối xử tiêu cực/khinh rẻ, nên nhận định “unloved” là trái với thông tin trong bài.
3. Đáp án: TRUE
Đoạn trong bài: “The issue of whether long hours of labouring would interfere with children’s growing bodies began to perplex social reformers.”
Giải thích: Đoạn văn nói rõ đã xuất hiện lo ngại rằng làm việc quá nhiều giờ có thể ảnh hưởng đến cơ thể đang phát triển của trẻ em. Dù chủ thể được nêu là “social reformers” chứ không gọi thẳng là “scientists,” nội dung trọng tâm của phát biểu (lo ngại overwork gây hại sức khỏe/sự phát triển thể chất của trẻ) hoàn toàn phù hợp với thông tin trong bài.
4. Đáp án: FALSE
Đoạn trong bài: “The influence of trade unions and economic changes also contributed to the evolution…”
Giải thích: Câu phát biểu nói công đoàn “đóng góp chủ yếu” vào việc bảo vệ trẻ khỏi bóc lột trong thế kỷ mười chín, nhưng bài đọc chỉ nói công đoàn và thay đổi kinh tế “cũng góp phần” (also contributed), trong khi ví dụ về bảo vệ pháp lý lại gắn với Factory Act năm một nghìn tám trăm ba mươi ba và cải cách nhà máy. Từ “majorly” làm sai lệch mức độ đóng góp so với bài.
5. Đáp án: FALSE
Đoạn trong bài: “However, a significant proportion of children never attended school in the 1840s…”
Giải thích: Phát biểu cho rằng nhờ các trường “half-time,” đa số trẻ em đi học vào giữa thế kỷ mười chín. Nhưng đoạn văn nêu ngược lại: trong những năm một nghìn tám trăm bốn mươi vẫn có một tỷ lệ đáng kể trẻ không bao giờ đi học, và cả những em có đi học cũng thường bỏ học sớm, nên không thể kết luận “đa số” đi học.
6. Đáp án: NOT GIVEN
Đoạn trong bài: (Bài có nói về thay đổi “By the end of the 19th century…” và nói chung rằng “all children are expected to spend a significant part of their day in a classroom,” nhưng không gắn trực tiếp với “the 20th century” hay khẳng định “almost all” và “full-time schedule.”)
Giải thích: Bài đọc không đưa ra mốc khẳng định riêng cho thế kỷ hai mươi rằng “gần như tất cả” trẻ em phải đi học theo lịch “toàn thời gian.” Nội dung về việc đi học trở thành chuẩn mực được nói như một xu hướng (đặc biệt sau cuối thế kỷ mười chín và trong bối cảnh trường học trở thành trung tâm của “normal childhood”), nhưng không có câu nào xác nhận đúng mệnh đề theo đúng thời kỳ và mức độ như phát biểu.
7. Đáp án: TRUE
Đoạn trong bài: “An increasing number of children are being treated as a group with unique needs, and are organised into groups in the light of their age.”
Giải thích: Đoạn cuối nêu rõ trẻ em ngày càng được xem như một nhóm có nhu cầu riêng và được tổ chức/phân nhóm dựa trên độ tuổi; đồng thời giáo viên cần biết điều gì phù hợp cho từng nhóm tuổi và có công cụ phân loại theo khả năng. Điều này khớp trực tiếp với ý “ngày nay nhu cầu của trẻ được phân biệt và phân loại theo tuổi.”
8. Đáp án: history of childhood
Đoạn trong bài: “The history of childhood has been a heated topic in social history since the highly influential book … emerged in 1960.”
Giải thích: Đoạn mở đầu nói rõ rằng “lịch sử thời thơ ấu” chỉ trở thành chủ đề tranh luận gay gắt trong lịch sử xã hội kể từ khi sách của Ariès xuất bản và gây ảnh hưởng mạnh. Vì câu hỏi hỏi “điều gì đã chưa trở thành chủ đề nóng cho đến khi cuốn sách của Ariès gây chú ý,” đáp án chính là cụm “the history of childhood.”
9. Đáp án: miniature adults
Đoạn trong bài: “children were regarded as miniature adults … in Western Europe during the Middle Ages”
Giải thích: Ariès cho rằng trong thời Trung Cổ ở Tây Âu, trẻ em được nhìn nhận như “người lớn thu nhỏ,” tức bị xem như đã có trí tuệ và tính cách tương tự người trưởng thành. Vì vậy hình ảnh điển hình của trẻ em theo Ariès chính là “miniature adults.”
10. Đáp án: industrialisation
Đoạn trong bài: “In the 18th and 19th centuries, industrialisation created a new demand for child labour…”
Giải thích: Câu hỏi hỏi “sự kiện lịch sử nào tạo ra nhu cầu khiến nhiều trẻ phải làm việc lâu giờ” trong thế kỷ mười tám và mười chín. Bài đọc nêu trực tiếp rằng công nghiệp hóa tạo ra nhu cầu mới về lao động trẻ em, dẫn đến việc nhiều trẻ bị buộc làm việc thời gian dài, nên đáp án là “industrialisation.”
11. Đáp án: Factory Act
Đoạn trong bài: “in Britain, the Factory Act of 1833 signified the emergence of legal protection of children from exploitation”
Giải thích: Đoạn văn đưa ví dụ cụ thể ở Anh: Đạo luật Nhà máy năm một nghìn tám trăm ba mươi ba đánh dấu sự xuất hiện của bảo vệ pháp lý để ngăn bóc lột trẻ em. Câu hỏi yêu cầu “tên dự luật/đạo luật” và giới hạn tối đa ba từ, nên chọn cụm “Factory Act” (bỏ năm vì không cần và cũng giúp đúng giới hạn từ).
12. Đáp án: play and education
Đoạn trong bài: “childhood was deemed to be a time for play and education for all children…”
Giải thích: Bài viết nói rằng trong thế kỷ mười chín, việc coi trẻ em là “useful children” để lao động không còn là ưu tiên, và thời thơ ấu ngày càng được xem là giai đoạn dành cho vui chơi và giáo dục cho tất cả trẻ em, không chỉ thiểu số. Vì câu hỏi hỏi “những hoạt động nào được xem là đáng ưu tiên cho gần như tất cả trẻ em,” đáp án khớp nhất là “play and education.”
13. Đáp án: in a classroom
Đoạn trong bài: “all children are expected to spend a significant part of their day in a classroom.”
Giải thích: Đoạn văn nêu rằng đi học trở thành kỳ vọng phổ quát và trẻ em dành một phần đáng kể trong ngày ở lớp học. Câu hỏi hỏi “ở nơi nào trẻ dành phần lớn thời gian trong ngày khi đi học,” và chính cụm từ trong bài mô tả nơi chốn đó là “in a classroom.”
>> Xem thêm:
3. Từ vựng cần lưu ý đề The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading
Dưới đây là một số từ vựng học thuật quan trọng xuất hiện xuyên suốt bài đọc Bats to the Rescue. Việc ghi nhớ và hiểu đúng cách dùng của các từ này sẽ giúp bạn làm bài đọc tốt hơn.
-
heated topic: chủ đề nóng, gây tranh cãi
-
highly influential: có ảnh hưởng rất lớn
-
emerge: xuất hiện (thường là xuất hiện và gây chú ý)
-
claim: khẳng định/cho rằng (có tính lập luận)
-
concept: khái niệm
-
recent invention: “phát minh” gần đây (ý nói mới được tạo ra/gọi tên trong lịch sử)
-
intensely debated: tranh luận gay gắt
-
assert: khẳng định mạnh mẽ
-
regard A as B: coi A là B
-
miniature adults: người lớn thu nhỏ
-
imply: hàm ý, ngụ ý
-
scrutinise: xem xét kỹ, soi xét
-
medieval: thời Trung Cổ
-
distinction: sự phân biệt
-
leisure activities: hoạt động giải trí
-
neglected / forsaken / despised: bị lơ là / bị bỏ rơi / bị khinh miệt
-
correspond to: tương ứng với
-
awareness: nhận thức
-
peculiar nature: bản chất đặc thù
-
distinguish A from B: phân biệt A với B
-
affection: tình cảm yêu thương
-
functional role: vai trò mang tính chức năng/thực dụng
-
contribute to: đóng góp vào
-
circumstance: hoàn cảnh
-
chores: việc vặt/việc nhà
-
encouraged / forced: được khuyến khích / bị ép buộc
-
servants: người hầu
-
apprentices: học việc/thợ học nghề
-
industrialisation: công nghiệp hóa
-
demand for: nhu cầu đối với
-
child labour: lao động trẻ em
4. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Với nhiều người học, IELTS Reading luôn là kỹ năng gây áp lực lớn nhất. Bài đọc dài, nhiều từ vựng học thuật, nội dung mang tính học thuật cao như môi trường, nông nghiệp hay khoa học khiến người học dễ mất phương hướng khi đọc, không xác định được ý chính và thường xuyên rơi vào bẫy paraphrase. Không ít học viên dù có nền tảng ngữ pháp khá nhưng vẫn làm sai vì đọc chậm, scan không hiệu quả, hiểu sai chi tiết hoặc không biết cách liên kết thông tin trong bài. Nếu không có phương pháp rõ ràng, người học rất dễ mất thời gian mà điểm số vẫn không cải thiện.
Đó là lý do Khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế để giúp bạn chinh phục band điểm IELTS mơ ước. Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế.
-
Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.
-
100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo dõi và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ.
-
Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.
Tại Langmaster, học sinh có thể học thử miễn phí trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Trên đây là toàn bộ nội dung giải đề The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading và hệ thống từ vựng trọng tâm để bạn vừa hiểu bài vừa làm bài nhanh hơn. Hy vọng bài giải đề The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading này giúp bạn nắm rõ ý chính, tránh bẫy NOT GIVEN và tự tin hơn khi gặp dạng True/False/Not Given trong IELTS. Chúc các bạn học tốt và sớm đạt band điểm mong muốn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Các dạng bài phổ biến và tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chi tiết nhất: Multiple Choice, Matching Information, Matching Headings,... và hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Những sai lầm khi luyện IELTS Reading bao gồm: dịch từng từ, đọc hết cả bài, không đọc câu hỏi trước, không quản lý thời gian, không nắm vững kỹ năng paraphrase, viết sai chính tả
Giải đề thi IELTS Reading “A brief history of humans and food” kèm full đề thi thật, câu hỏi, đáp án, giải thích chi tiết, và từ vựng cần lưu ý khi làm bài.
Tổng hợp IELTS Reading tips hay nhất giúp bạn đọc nhanh, nắm ý chính và xử lý thông tin chính xác, tự tin đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Giải đề IELTS Reading “The importance of law” kèm đáp án chi tiết, từ vựng quan trọng và bí quyết luyện thi hiệu quả để nâng cao band điểm.



